genus cinchona

genus cinchona

The botanist examines the bark of a genus Cinchona tree in the forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Canhkina (Cinchona): "genus cinchona" một chi thực vật thuộc họ Thiến thảo (Rubiaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ lớn nguồn gốc từ vùng Andes của Nam Mỹ. Các loài trong chi này nổi tiếng vỏ cây chứa quinine, một hợp chất tác dụng hạ sốt chống sốt rét.

dụ sử dụng
  • (Chi Canhkina bao gồm khoảng 25 loài cây thân gỗ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Canhkina các đặc tính y học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus cinchona": các loài thuộc chi Canhkina.

    • Several species within the genus cinchona are cultivated for quinine extraction. (Một số loài thuộc chi Canhkina được trồng để chiết xuất quinine.)
  • "The bark of genus cinchona": vỏ cây của chi Canhkina.

    • The bark of genus cinchona has been used for centuries to treat fevers. (Vỏ cây của chi Canhkina đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để điều trị sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinchona (danh từ): tên gọi chung của cây Canhkina, cũng dùng để chỉ chi này.

    • Cinchona is a key source of quinine. (Cây Canhkina nguồn chính của quinine.)
  • Quinine (danh từ): hợp chất từ vỏ cây Canhkina.

    • Quinine from genus cinchona is used in medicine. (Quinine từ chi Canhkina được dùng trong y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Canhkina: tên tiếng Việt của "genus cinchona".
  • Chi cây sốt rét: tên thông tục dựa trên công dụng của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ khoa học này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả:) - "to classify under genus cinchona": phân loại vào chi Canhkina. - This tree is classified under genus cinchona. (Cây này được phân loại vào chi Canhkina.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus cinchona".)